macrobiotic diet
Định nghĩa
Danh từ: - Chế độ ăn thực dưỡng: "macrobiotic diet" là một chế độ ăn uống chủ yếu dựa trên các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt, nhấn mạnh vào sự cân bằng âm dương trong thực phẩm và lối sống lành mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy theo chế độ ăn thực dưỡng để cải thiện sức khỏe.)
- (Chế độ ăn thực dưỡng thường bao gồm gạo lứt, súp miso và rau biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to adopt a macrobiotic diet": áp dụng chế độ ăn thực dưỡng.
- Many people adopt a macrobiotic diet for its purported health benefits. (Nhiều người áp dụng chế độ ăn thực dưỡng vì những lợi ích sức khỏe được cho là của nó.)
"strict macrobiotic diet": chế độ ăn thực dưỡng nghiêm ngặt.
- A strict macrobiotic diet eliminates processed foods and animal products. (Một chế độ ăn thực dưỡng nghiêm ngặt loại bỏ thực phẩm chế biến và sản phẩm động vật.)
Biến thể và từ gần giống
Macrobiotic (tính từ): thuộc về thực dưỡng.
- Macrobiotic principles emphasize natural and whole foods. (Các nguyên tắc thực dưỡng nhấn mạnh thực phẩm tự nhiên và nguyên chất.)
Macrobiotics (danh từ số nhiều): triết lý và thực hành về thực dưỡng.
- Macrobiotics is based on the balance of yin and yang in food. (Thực dưỡng dựa trên sự cân bằng âm dương trong thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Whole foods diet: chế độ ăn thực phẩm nguyên chất.
- Natural diet: chế độ ăn tự nhiên.
Các cụm từ liên quan
To be on a macrobiotic diet: đang theo chế độ ăn thực dưỡng.
- He has been on a macrobiotic diet for several years. (Anh ấy đã theo chế độ ăn thực dưỡng trong vài năm.)
To switch to a macrobiotic diet: chuyển sang chế độ ăn thực dưỡng.
- After her diagnosis, she decided to switch to a macrobiotic diet. (Sau khi được chẩn đoán, cô ấy quyết định chuyển sang chế độ ăn thực dưỡng.)
Thành ngữ liên quan
- Eat to live, not live to eat: ăn để sống, không sống để ăn (thường liên quan đến triết lý thực dưỡng).
- The macrobiotic diet follows the principle of eating to live, not living to eat. (Chế độ ăn thực dưỡng tuân theo nguyên tắc ăn để sống, không sống để ăn.)